chinh chiến
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiến hành chiến tranh, tham gia chiến đấu: Hành động chỉ việc dẫn quân đi đánh trận, tham gia vào các cuộc chiến tranh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vị tướng ấy đã chinh chiến khắp nơi để mở mang bờ cõi.
- Suốt mười năm chinh chiến, ông chưa một lần được trở về thăm nhà.
- Những người lính sẵn sàng chinh chiến vì độc lập của Tổ quốc.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chinh chiến phương xa": đi đánh trận ở những vùng đất xa xôi.
- Bao năm chinh chiến phương xa, nay mới được trở về quê hương.
- "đời chinh chiến": cuộc đời gắn liền với việc đánh trận, chiến tranh.
- Ông kể lại những kỷ niệm trong đời chinh chiến của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Chinh phạt (động từ): đem quân đi đánh dẹp, chinh phục.
- Nhà vua thân chinh phạt giặc.
- Chinh phục (động từ): dùng sức mạnh hoặc tài năng để khuất phục, chế ngự hoặc giành lấy.
- Chinh phục thiên nhiên.
- Chiến chinh (động từ): (từ cũ, nghĩa cũ) đồng nghĩa với "chinh chiến".
- Chiến chinh nhiều năm.
Từ đồng nghĩa
- Giao chiến: đánh nhau, cùng nhau chiến đấu.
- Tác chiến: tiến hành chiến đấu.
- Xuất chinh: xuất quân ra trận.
Từ trái nghĩa
- Hòa bình: trạng thái không có chiến tranh.
- Hòa hoãn: tạm ngừng chiến sự để thương lượng.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Chinh chiến liên miên": chiến tranh xảy ra liên tục, kéo dài không dứt.
- Thời loạn lạc, chinh chiến liên miên, dân chúng lầm than.
- "Ra đi chinh chiến": lên đường đi đánh trận.
- Người trai lên đường ra đi chinh chiến.